thanh trà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ăn quả cùng họ với bưởi, quả có vị ngọt thanh, thường được trồng ở miền Trung Việt Nam: "thanh trà" là một giống bưởi đặc sản, có vỏ mỏng, múi màu hồng hoặc trắng, vị ngọt nhẹ và thơm.
- Quả của cây thanh trà: dùng để chỉ trái cây này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Vườn nhà ông ấy trồng ba cây thanh trà. (Vườn nhà ông ấy có ba cây bưởi thanh trà.)
- Thanh trà là loại cây đặc sản của vùng Huế. (Cây thanh trà là giống bưởi nổi tiếng ở Huế.)
Danh từ (quả):
- Mẹ mua một rổ thanh trà để cúng ông bà. (Mẹ mua một rổ quả thanh trà để cúng ông bà.)
- Thanh trà có vị ngọt thanh, không chua như bưởi thường. (Quả thanh trà có vị ngọt nhẹ, không chua như bưởi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thanh trà Huế": chỉ giống thanh trà nổi tiếng trồng ở vùng Huế.
- Thanh trà Huế được xem là đặc sản quý. (Giống thanh trà trồng ở Huế được coi là đặc sản có giá trị.)
"thanh trà ngọt": phân biệt với các giống bưởi chua khác.
- Loại thanh trà ngọt này thường được dùng làm quà biếu. (Giống thanh trà có vị ngọt này thường được dùng làm quà tặng.)
Biến thể và từ gần giống
Bưởi (danh từ): loại cây ăn quả cùng họ, quả thường chua hơn thanh trà.
- Bưởi năm roi có vị ngọt nhưng không thanh như thanh trà. (Bưởi năm roi ngọt nhưng không có vị thanh nhẹ của thanh trà.)
Thanh trà lai (danh từ): giống thanh trà được lai tạo để tăng năng suất.
- Nông dân đang thử nghiệm giống thanh trà lai mới. (Nông dân đang thử nghiệm giống thanh trà lai tạo mới.)
Từ đồng nghĩa
- Bưởi thanh: cách gọi khác của thanh trà, nhấn mạnh vị ngọt thanh.
- Bưởi Huế: tên gọi theo địa danh, vì thanh trà thường được trồng nhiều ở Huế.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như thanh trà: so sánh vị ngọt thanh, dễ chịu.
- Giọng hát của cô ấy ngọt như thanh trà. (Giọng hát của cô ấy ngọt ngào, dễ nghe như vị thanh trà.)